Aspergillus oryzae – NBRC 30113

Aspergillus oryzae - NBRC 30113

 Aspergillus oryzae

Aspergillus oryzae phát triển trên giá thể gạo

Aspergillus oryzae

NBRC No. NBRC 30113
Scientific Name of this Strain Aspergillus oryzae (Ahlburg) Cohn var. oryzae
Synonymous Name
Synonym: Aspergillus candidus var. amylolyticus
Type Strain type
History IFO 30113 <- RIB 128 (H. Murakami)
Other Culture Collection No. ATCC 22788=CBS 819.72=IFM 48166=KCTC 6596=RIB 128=JCM 2248=MUCL 31310
Other No.
Rehydration Fluid 707
Medium 1
Cultivation Temp. 25 C
Source of Isolation koji
Locality of Source
Country of Origin Japan
Biosafety Level
Applications Amylase;production
Kojic acid;production
Sake brewing;
Mating Type
Genetic Marker
Plant Quarantine No.
Animal Quarantine No.
Herbarium No.
Restriction
Comment
References 2415,2416,2419
Sequences ITS-LSU rDNA D1D2
LSU rDNA D1D2

Tham gia Cộng đồng hơn 150,000 nhà khoa học đến từ các Trường Đại học và Viện Nghiên cứu về Công nghệ sinh học.

Cám ơn bạn đã kết nối cùng HVBIOTEK GROUP

Đã có lỗi xảy ra, bạn xem lại các thông tin đăng ký nhé!

HƯỚNG TỚI CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SINH HỌC TẠI VIỆT NAM!

Đăng Ký Bản Tin

Tham gia cộng đồng 150,000++ nhà khoa học trong lĩnh vực Công Nghệ Sinh Học tại Việt Nam!

Chào mừng bạn đã tham gia cùng chúng tôi.

Đã có lỗi xảy ra, bạn vui lòng lặp lại quy trình.

HVBIOTEK GROUP