Aspergillus oryzae – NBRC 4075

Aspergillus oryzae - NBRC 30113

Aspergillus oryzae – NBRC 4075

NBRC No. NBRC 4075
Scientific Name of this Strain Aspergillus oryzae (Ahlburg) Cohn
Synonymous Name
Synonym: Aspergillus oryzae var. globosus
Aspergillus oryzae var. micro-vesiculosus
Aspergillus oryzae var. microsporus
Aspergillus pseudoflavus
Type Strain
Accepted Date 1941/01/01
Isolated Year
Deposited Year
History IFO 4075 <- GRIF <- C. Thom, 113 <- C. Wehmer
Other Culture Collection No. ATCC 1011=ATCC 12891=ATCC 4814=ATCC 7561=ATCC 9102=BCRC 30289=CBS 102.07=CBS 110.47=IAM 14468=IFM 47646=IFM 47669=IMI 16266=IMI 44242=JCM 2239=NBRC 30105=NBRC 5375=NCTC 598=NRRL 447=NRRL 692=RIB 1031
Other No. 113
Rehydration Fluid 707
Medium 1
Cultivation Temp. 25 C
Oxygen Relationship
Source of Isolation
Locality of Source
Country of Origin
Biosafety Level
Applications
Mating Type
Genetic Marker
Plant Quarantine No.
Animal Quarantine No.
Herbarium No.
Restriction
Condition for Utilization
Comment Representative culture
References 2415
Sequences ITS-LSU rDNA D1D2
ITS1-5.8S rDNA-ITS2
calmodulin
LSU rDNA D1D2
18S rDNA
Shipping as Glass ampoule (L-dried)

Tham gia Cộng đồng hơn 150,000 nhà khoa học đến từ các Trường Đại học và Viện Nghiên cứu về Công nghệ sinh học.

Cám ơn bạn đã kết nối cùng HVBIOTEK GROUP

Đã có lỗi xảy ra, bạn xem lại các thông tin đăng ký nhé!

HƯỚNG TỚI CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SINH HỌC TẠI VIỆT NAM!

Đăng Ký Bản Tin

Tham gia cộng đồng 150,000++ nhà khoa học trong lĩnh vực Công Nghệ Sinh Học tại Việt Nam!

Chào mừng bạn đã tham gia cùng chúng tôi.

Đã có lỗi xảy ra, bạn vui lòng lặp lại quy trình.

HVBIOTEK GROUP