Saccharomyces cerevisiae – NBRC 104019

Saccharomyces cerevisiae - NBRC 104019

Saccharomyces cerevisiae

 

NBRC No. NBRC 104019
Scientific Name of this Strain Saccharomyces cerevisiae Meyen ex E.C. Hansen
Synonymous Name
Synonym: Saccharomyces aceti
Saccharomyces agglutinans
Saccharomyces anamensis
Saccharomyces batatae
Saccharomyces beticus
Saccharomyces capensis
Saccharomyces cartilaginosus var. cartilaginosus
Saccharomyces cerevisiae var. festinans
Saccharomyces cerevisiae var. tetraspora
Saccharomyces chevalieri
Saccharomyces chodati
Saccharomyces cordubensis
Saccharomyces coreanus
Saccharomyces diastaticus
Saccharomyces ellipsoideus
Saccharomyces eryobotryae
Saccharomyces festinans
Saccharomyces formosensis
Saccharomyces fructuum
Saccharomyces gaditensis
Saccharomyces hienipiensis
Saccharomyces hispanica
Saccharomyces intermedius
Saccharomyces italicus
Saccharomyces lindneri
Saccharomyces logos
Saccharomyces mandshuricus
Saccharomyces mangini
Saccharomyces mangini var. casei
Saccharomyces muntzii
Saccharomyces norbensis
Saccharomyces odessa
Saccharomyces oleaceus
Saccharomyces oleaginosus
Saccharomyces oviformis
Saccharomyces peka
Saccharomyces praecisus
Saccharomyces prostoserdovii
Saccharomyces robustus
Saccharomyces sake
Saccharomyces shaosing
Saccharomyces steineri
Saccharomyces thermantitonum
Saccharomyces tokyo
Saccharomyces turbidans
Saccharomyces vordermanii
Saccharomyces willianus
Saccharomyces yedo
Type Strain type
Accepted Date 2007/11/14
Isolated Year
Deposited Year 2007
History RIFY 1079
Other Culture Collection No. ATCC 18824=BCRC 21447=CBS 1171=CECT 1942=CLIB 227=DBVPG 6173=DSM 70449=IAM 14383=IGC 4455=JCM 7255=MUCL 31497=NBRC 10217=NBRC 104081=NCYC 505=NRRL Y-12632=PYCC 4455=RIFY 1079=RIFY 1142
Other No.
Rehydration Fluid 703
Medium 108
Cultivation Temp. 28 C
Oxygen Relationship
Source of Isolation Brewer’s top yeast
Locality of Source (WGS84) Rotterdam, Oranjeboom brewe
Country of Origin Netherlands
Biosafety Level
Applications
Mating Type
Genetic Marker
Plant Quarantine No.
Animal Quarantine No.
Herbarium No.
Restriction
Condition for Utilization
Comment RIFY wine yeast.
References
Sequences LSU rDNA D1D2
Shipping as Glass ampoule (L-dried)

Tham gia Cộng đồng hơn 150,000 nhà khoa học đến từ các Trường Đại học và Viện Nghiên cứu về Công nghệ sinh học.

Cám ơn bạn đã kết nối cùng HVBIOTEK GROUP

Đã có lỗi xảy ra, bạn xem lại các thông tin đăng ký nhé!

HƯỚNG TỚI CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SINH HỌC TẠI VIỆT NAM!

Đăng Ký Bản Tin

Tham gia cộng đồng 150,000++ nhà khoa học trong lĩnh vực Công Nghệ Sinh Học tại Việt Nam!

Chào mừng bạn đã tham gia cùng chúng tôi.

Đã có lỗi xảy ra, bạn vui lòng lặp lại quy trình.

HVBIOTEK GROUP