Clostridium straminisolvens – NBRC 103399

Clostridium straminisolvens - NBRC 103399

Clostridium straminisolvens

NBRC No. NBRC 103399
Scientific Name of this Strain Clostridium straminisolvens Kato et. al. 2004
Synonymous Name
Type Strain type
History IAM 15070 <- Univ. of Tokyo (S. Kato, CSK1)
Other Culture Collection No. IAM 15070=JCM 21531=DSM 16021
Other No. CSK1
Rehydration Fluid 979
Medium 979
Cultivation Temp. 50 C
Source of Isolation cellulose-degrading bacterial community
Locality of Source Tokyo
Country of Origin Japan
Biosafety Level
Applications
Mating Type
Genetic Marker
Plant Quarantine No.
Animal Quarantine No.
Herbarium No.
Restriction
Comment
References 5110,5111
Sequences 16S rDNA

Tham gia Cộng đồng hơn 150,000 nhà khoa học đến từ các Trường Đại học và Viện Nghiên cứu về Công nghệ sinh học.

Cám ơn bạn đã kết nối cùng HVBIOTEK GROUP

Đã có lỗi xảy ra, bạn xem lại các thông tin đăng ký nhé!

HƯỚNG TỚI CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ SINH HỌC TẠI VIỆT NAM!