Thuốc trừ sâu vi sinh là gì?

thuốc trừ sâu vi sinh là gì

Thuốc trừ sâu vi sinh là gì?

Thuốc trừ sâu vi sinh là nhóm thuốc hoặc chế phẩm sử dụng vi sinh vật có hoạt tính kiểm soát côn trùng gây hại làm thành phần hữu hiệu. Vi sinh vật có thể gây bệnh cho sâu, tạo protein độc đặc hiệu, xâm nhập qua lớp vỏ, nhân lên bên trong cơ thể hoặc gây suy giảm sinh lý kéo dài.

Theo FAO, nhóm microbial pest control agents có thể bao gồm vi khuẩn, nấm, virus, protozoa và các thực thể sinh học vi mô có khả năng tự nhân lên. EPA cũng mô tả microbial pesticides là các thuốc có thành phần hoạt tính là vi sinh vật như vi khuẩn, nấm, virus hoặc protozoa.

Điểm cần chú ý là “thuốc trừ sâu vi sinh” không đồng nghĩa hoàn toàn với “thuốc trừ sâu sinh học”. Thuốc trừ sâu sinh học là phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm vi sinh vật, chất nguồn gốc thực vật, pheromone, chất sinh hóa hoặc các tác nhân sinh học khác tùy hệ thống phân loại.

*** Xem thêm: Tổng quan thuốc trừ sâu sinh học

Theo Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật của Việt Nam, thuốc bảo vệ thực vật sinh học là sản phẩm có thành phần hữu hiệu là vi sinh vật sống hoặc chất có nguồn gốc từ vi sinh vật, thực vật hoặc động vật. Vì vậy, thuốc trừ sâu vi sinh chỉ là một phần trong nhóm thuốc bảo vệ thực vật sinh học.

Vì sao chia thành 5 nhóm?

Nếu phân loại thuần túy theo nhóm sinh vật, các tài liệu quốc tế thường nêu vi khuẩn, nấm, virus và protozoa. Trong bài này, Chủng Vi Sinh chủ động tách Bacillus thuringiensis khỏi các vi khuẩn gây bệnh côn trùng khác.

Lý do là B. thuringiensis, thường gọi là Bt, có vị trí đặc biệt trong thuốc trừ sâu vi sinh. Cơ chế dựa trên protein diệt côn trùng, phổ vật chủ phụ thuộc chủng và protein, cách sử dụng cũng khác đáng kể so với các vi khuẩn gây bệnh côn trùng khác.

Do đó, 5 nhóm thực hành được trình bày gồm Bt, các vi khuẩn gây bệnh côn trùng khác, nấm ký sinh côn trùng, virus côn trùng và nhóm vi bào tử trùng cùng các tác nhân đơn bào nội ký sinh.

Đây là cách chia phục vụ hiểu cơ chế và lựa chọn tác nhân. Không nên coi đây là hệ phân loại pháp lý chính thức.

Chủng vi sinh vật quan trọng hơn tên loài

Trong thực tế phát triển chế phẩm vi sinh, biết tên loài chưa đủ.

Hai chủng cùng thuộc một loài có thể khác nhau về phổ vật chủ, khả năng tạo độc tố, tốc độ sinh trưởng, khả năng tạo bào tử, độ bền môi trường và hiệu lực trên sâu mục tiêu. EPA cũng yêu cầu nhận diện tác nhân vi sinh tới mức thích hợp như loài, chủng, serotype hoặc biotype trong hồ sơ sản phẩm vi sinh.

Tại Việt Nam, tài liệu yêu cầu dữ liệu đối với thuốc BVTV sinh học có thành phần hữu hiệu là vi sinh vật cũng bao gồm tên khoa học, vị trí phân loại, chủng, kiểu huyết thanh hoặc kiểu sinh học cùng các đặc điểm nhận diện.

Đây là lý do Chủng Vi Sinh không khuyến nghị lựa chọn thuốc chỉ dựa vào dòng chữ “chứa Bacillus” hoặc “chứa nấm xanh”.

5 nhóm vi sinh vật dùng để kiểm soát côn trùng

Nhóm 1. Bacillus thuringiensis và vi khuẩn tạo độc tố đường ruột

Bacillus thuringiensisvi khuẩn Gram dương, tạo bào tử và có khả năng hình thành các protein diệt côn trùng. Trong thuốc trừ sâu vi sinh, Bt là một trong những tác nhân được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi nhất.

EPA cũng xác định các phân loài và chủng Bt là nhóm microbial pesticides được sử dụng phổ biến. Mỗi chủng có thể tạo tổ hợp protein khác nhau, vì vậy phổ tác động lên côn trùng không giống nhau.

Một số nhóm protein Cry có phổ hoạt tính khác nhau. Cry1 và Cry2 thường liên quan nhiều đến côn trùng cánh vảy, Cry3 với một số côn trùng cánh cứng, trong khi Cry4, Cry10 và Cry11 có hoạt tính với một số côn trùng hai cánh. Đây là quan hệ ở cấp protein và nhóm vật chủ, không phải cơ sở để tự suy diễn rằng mọi sản phẩm Bt đều sử dụng được cho mọi loài sâu trong cùng một bộ.

Cơ chế kinh điển bắt đầu khi sâu non mẫn cảm ăn phải tinh thể protein Bt. Trong ruột giữa, protein được hòa tan và xử lý bởi protease. Độc tố hoạt hóa sau đó gắn với các thụ thể thích hợp trên màng tế bào biểu mô ruột.

Các protein tạo lỗ trên màng tế bào, gây rối loạn cân bằng ion, tổn thương biểu mô ruột và làm sâu ngừng ăn rồi chết. Mức độ mẫn cảm phụ thuộc vào loài sâu, tuổi sâu, thụ thể ruột, protein Bt và lượng chế phẩm được ăn vào.

Điểm thực hành rất quan trọng là Bt thường cần được sâu ăn vào. Vì vậy độ phủ trên phần lá sâu đang ăn và xử lý khi sâu còn nhỏ có ý nghĩa lớn.

Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam hiện có nhiều đăng ký chứa B. thuringiensis, gồm các biến thể như var. kurstaki và var. aizawai cho các đối tượng đã được đăng ký cụ thể.

*** Xem thêm: Chế phẩm sinh học Bti

Không nên suy diễn từ Bti sang Btk. B. thuringiensis subsp. israelensis thường được biết đến với hoạt tính trên ấu trùng một số côn trùng hai cánh, trong khi Btk được phát triển chủ yếu cho một số sâu non thuộc cánh vảy. Sự khác nhau nằm ở chủng và hệ protein độc.

Nhóm 2. Các vi khuẩn gây bệnh côn trùng khác

Ngoài Bt, nhiều vi khuẩn có khả năng gây bệnh hoặc tạo chất có hoạt tính với côn trùng đã được nghiên cứu.

Ví dụ quốc tế có thể gặp các loài thuộc Lysinibacillus, Paenibacillus, Serratia và những nhóm vi khuẩn cộng sinh với động vật ký sinh côn trùng. Cơ chế của chúng không đồng nhất.

Một số vi khuẩn tạo protein độc cần được côn trùng ăn vào. Một số khác xâm nhập cơ thể, tăng sinh trong hemolymph và gây nhiễm khuẩn toàn thân. Một số tạo enzyme, độc tố hoặc chất chuyển hóa làm suy yếu vật chủ.

Khi đánh giá một vi khuẩn dùng cho thuốc trừ sâu vi sinh, cần xem ít nhất nhận diện chủng, cơ chế hoạt tính, sâu đích, giai đoạn mẫn cảm, khả năng sản xuất sinh khối hoặc bào tử, độ ổn định của formulation và dữ liệu an toàn.

Chủng có hoạt tính trong phòng thí nghiệm chưa đồng nghĩa với một sản phẩm có thể sử dụng ngoài đồng. Quá trình phát triển microbial biopesticide còn phải giải quyết hiệu lực thực địa, khả năng sản xuất, formulation, bảo quản, quy định đăng ký và thị trường. Một tổng quan gần đây nhấn mạnh rằng toàn bộ chuỗi phát triển sản phẩm cần được xem xét từ rất sớm thay vì chỉ tập trung vào khả năng gây chết sâu trong bioassay.

Nhóm 3. Nấm ký sinh côn trùng

Nấm ký sinh côn trùng là nhóm rất khác Bt về đường xâm nhập.

Hai chủng nấm quen thuộc là Beauveria bassianaMetarhizium anisopliae. Bào tử nấm có thể bám lên bề mặt cơ thể côn trùng, nảy mầm và xâm nhập trực tiếp qua lớp cuticle.

*** Xem thêm: Beauveria bassiana – NBRC 5838

Quá trình gây bệnh thường trải qua các giai đoạn bám dính, nảy mầm, hình thành cấu trúc xâm nhiễm, phá vỡ lớp vỏ, phát triển trong cơ thể vật chủ và cuối cùng hình thành bào tử mới khi điều kiện phù hợp.

Khả năng xuyên qua cuticle là đặc điểm nổi bật của nấm ký sinh côn trùng. Quá trình này sử dụng cả lực cơ học và hệ enzyme như protease, chitinase và lipase để phá vỡ các thành phần của lớp vỏ côn trùng.

Sau khi vượt qua cuticle và vào hemocoel, nấm phát triển dưới các dạng thích nghi với môi trường dịch cơ thể. Sự xâm nhiễm, phá hủy mô, cạnh tranh dinh dưỡng, né tránh miễn dịch và một số chất chuyển hóa của nấm cùng tham gia vào quá trình gây chết vật chủ.

Ưu điểm về mặt cơ chế là sâu không nhất thiết phải ăn một lượng lớn bào tử như trường hợp Bt. Điều này làm nấm ký sinh côn trùng trở thành nhóm đáng quan tâm với nhiều côn trùng chích hút hoặc côn trùng có hành vi ăn khiến thuốc đường ruột khó tiếp cận.

Tuy nhiên, nấm lại phụ thuộc nhiều vào khả năng bào tử sống, nảy mầm và chịu điều kiện môi trường. Độ ẩm, nhiệt độ, tia tử ngoại, mưa và formulation đều có thể ảnh hưởng hiệu lực.

Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam hiện có sản phẩm chứa B. bassiana, M. anisopliae và cả phối hợp hai loài cho các đối tượng đã đăng ký.

Điều này không có nghĩa mọi chế phẩm chứa hai loài đều có cùng phổ tác động. Bà con cần đọc đúng nhãn của sản phẩm cụ thể.

Nhóm 4. Virus côn trùng và Baculovirus

Virus côn trùng là một nhánh đặc biệt trong thuốc trừ sâu vi sinh vì virus không tự nhân lên bên ngoài tế bào vật chủ.

Trong kiểm soát côn trùng, Baculovirus là nhóm quan trọng. Nucleopolyhedrovirus, thường viết tắt NPV, là dạng được nghiên cứu và ứng dụng nhiều.

Cơ chế bắt đầu khi sâu mẫn cảm ăn phải các thể vùi virus trên bề mặt lá. Trong môi trường kiềm của ruột giữa, cấu trúc protein bao quanh virus được hòa tan, giải phóng dạng virus có khả năng gây nhiễm.

Virus tiếp cận tế bào biểu mô ruột, xâm nhập tế bào rồi sử dụng hệ thống của vật chủ để nhân bản vật liệu di truyền và tạo virus mới. Sau nhiễm ban đầu, dạng virus khác có thể lan sang các mô bên trong cơ thể.

Cuối quá trình, sâu nhiễm bệnh nặng, giảm ăn, suy yếu và chết. Một số Baculovirus có thể làm mô cơ thể sâu bị phân giải, tạo điều kiện phát tán các thể vùi virus trở lại môi trường.

Một đặc điểm đáng chú ý là Baculovirus thường có tính đặc hiệu vật chủ tương đối cao. Đây là lợi thế khi muốn giảm ảnh hưởng lên sinh vật không mục tiêu, nhưng cũng có nghĩa chọn sai virus sẽ cho hiệu quả rất thấp.

Danh mục hiện hành của Việt Nam có các hoạt chất virus như Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus, Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirusSpodoptera litura NPV cho những đối tượng và cây trồng đã đăng ký.

Đây là ví dụ rất rõ cho nguyên tắc “đúng tác nhân, đúng vật chủ”. Không thể lấy một NPV bất kỳ để phun cho mọi loài sâu.

cơ chế Baculovirus NPV trong thuốc trừ sâu vi sinh

Nhóm 5. Vi bào tử trùng và tác nhân đơn bào nội ký sinh

Trong các tài liệu về microbial control, protozoa thường được liệt kê cùng vi khuẩn, nấm và virus. Một nhóm thường được nhắc tới là Microsporidia.

Cần lưu ý về danh pháp hiện đại. Microsporidia từng được xếp gần protozoa trong nhiều tài liệu bảo vệ thực vật cũ, trong khi các nghiên cứu phân tử hiện đại đặt chúng gần giới Nấm hơn.

Các vi bào tử trùng là ký sinh nội bào bắt buộc. Bào tử được vật chủ ăn vào, nảy mầm và sử dụng cấu trúc đặc trưng để đưa vật chất gây nhiễm vào tế bào. Sau đó tác nhân tăng sinh trong mô vật chủ.

Khác Bt vốn có thể gây biểu hiện cấp tính tương đối nhanh ở sâu mẫn cảm, Microsporidia thường gây bệnh mạn tính hơn. Côn trùng có thể giảm ăn, giảm sinh trưởng, giảm sinh sản hoặc suy yếu trước khi chết.

Các chi như Nosema hoặc Vairimorpha đã được nghiên cứu trong kiểm soát một số côn trùng. Tuy nhiên ứng dụng thương mại nhìn chung hạn chế hơn so với Bt, nấm ký sinh côn trùng và Baculovirus.

Tuyến trùng ký sinh côn trùng có phải vi sinh vật không?

Không.

Các tuyến trùng ký sinh côn trùng như SteinernemaHeterorhabditis có kích thước nhỏ và thường được trình bày cạnh microbial control agents, nhưng về phân loại học chúng là động vật đa bào, không phải vi sinh vật. Chúng mang vi khuẩn cộng sinh thuộc Xenorhabdus hoặc Photorhabdus.

Tuyến trùng xâm nhập côn trùng và giải phóng vi khuẩn cộng sinh vào hemocoel. Vi khuẩn tăng sinh, tạo độc tố, enzyme và các chất hỗ trợ làm chết vật chủ.

Vì vậy, ban biên tập không đưa tuyến trùng thành “nhóm vi sinh vật thứ năm” trong bài này. Đây là điểm cần phân biệt để tránh sai kiến thức sinh học.

Cơ chế tác động của thuốc trừ sâu vi sinh

Hiểu cơ chế giúp giải thích vì sao hai chế phẩm sinh học cùng dùng để trừ sâu nhưng cách phun và thời điểm sử dụng lại khác nhau.

Tác động qua đường tiêu hóa

Bt và nhiều Baculovirus cần được sâu ăn vào.

Với Bt, protein độc được hoạt hóa trong ruột giữa và tác động trực tiếp lên tế bào biểu mô ruột của sâu mẫn cảm.

Với Baculovirus, các thể vùi phải đi qua đường tiêu hóa, giải phóng virus rồi bắt đầu quá trình gây nhiễm tế bào.

Hệ quả thực hành rất rõ. Thuốc phải hiện diện ở nơi sâu đang ăn.

Nếu phun rất nhiều thuốc vào thân hoặc mặt lá mà sâu không tiếp xúc qua đường ăn, tăng liều chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Xâm nhập trực tiếp qua lớp vỏ

Nấm ký sinh côn trùng có lợi thế khác.

Bào tử tiếp xúc với cuticle, bám dính, nảy mầm rồi xuyên qua lớp vỏ. Vì vậy côn trùng không nhất thiết phải ăn bào tử.

Quá trình này phụ thuộc mạnh vào khả năng nảy mầm và điều kiện vi khí hậu trên bề mặt cơ thể sâu. Một lô bào tử có mật độ ghi trên bao bì cao nhưng tỷ lệ sống thấp vẫn có thể cho hiệu lực kém.

Nhân lên trong tế bào vật chủ

Virus là ký sinh nội bào bắt buộc.

Sau khi xâm nhập tế bào phù hợp, virus sử dụng bộ máy của tế bào để tái bản. Nhiễm trùng sau đó lan rộng trong vật chủ.

Đặc tính này tạo khả năng khuếch đại tác nhân ngay trong cơ thể sâu, nhưng cũng tạo tính đặc hiệu cao.

Ký sinh nội bào kéo dài

Microsporidia đi theo chiến lược khác.

Thay vì gây độc cấp tính, nhiều tác nhân tạo nhiễm trùng kéo dài, làm giảm thể trạng và khả năng sinh sản.

Vì thế nhóm này phù hợp hơn với góc nhìn điều tiết quần thể lâu dài trong một số hệ sinh thái, thay vì kỳ vọng sâu chết hàng loạt ngay sau phun.

Vai trò của độc tố và chất chuyển hóa

Cơ chế thuốc trừ sâu vi sinh không phải lúc nào cũng chỉ là “vi sinh vật nhân lên”.

Bt tạo các protein có hoạt tính diệt côn trùng. Nấm ký sinh có thể tạo enzyme phá vỡ cuticle và các chất chuyển hóa tham gia vào độc lực. Vi khuẩn gây bệnh côn trùng cũng có thể tạo protein, enzyme và chất ức chế miễn dịch.

Do đó, khi nghiên cứu một chế phẩm, cần phân biệt tác nhân sống, cấu tử có hoạt tính sinh học, độc tố, chất chuyển hóa và chất mang.

Bảng so sánh 5 nhóm thuốc trừ sâu vi sinh

Bảng trên chỉ thể hiện xu hướng sinh học tổng quát. Hiệu lực của sản phẩm ngoài đồng phải đánh giá theo chủng, hàm lượng, formulation, cây trồng, sâu đích và hướng dẫn đã đăng ký.

Những yếu tố quyết định hiệu quả của thuốc trừ sâu vi sinh

Đúng giai đoạn

Một sai lầm phổ biến là đợi mật độ sâu cao, sâu đã lớn rồi mới xử lý thuốc vi sinh.

Với các tác nhân cần được sâu ăn vào như Bt, sâu non ở giai đoạn mẫn cảm thường là mục tiêu phù hợp hơn. Khi sâu lớn, lượng thức ăn, sinh lý ruột và độ nhạy có thể thay đổi.

Không nên áp dụng một tuổi sâu cố định cho mọi sản phẩm. Nhãn và dữ liệu khảo nghiệm của từng sản phẩm là căn cứ sử dụng.

Mật độ vi sinh vật và hoạt lực chế phẩm

Chế phẩm vi sinh có thể được biểu thị bằng CFU/g, CFU/ml, số bào tử, IU hoặc các đơn vị hoạt lực khác.

CFU cho biết số đơn vị có khả năng hình thành khuẩn lạc trong điều kiện thử nghiệm. Với nấm, số bào tử chưa phản ánh đầy đủ chất lượng nếu không xét khả năng nảy mầm.

Với Bt, nhiều sản phẩm biểu thị hoạt lực bằng IU. Với Baculovirus có thể gặp đơn vị liên quan tới thể vùi virus như PIB.

Danh mục thuốc Việt Nam hiện thể hiện nhiều cách định lượng khác nhau đối với Bt, B. bassiana, M. anisopliae và virus côn trùng.

Vì vậy không nên so sánh hai sản phẩm chỉ bằng một con số trên bao bì khi đơn vị và phép thử khác nhau.

Nhiệt độ và độ ẩm

Mỗi chủng có khoảng nhiệt độ thuận lợi khác nhau.

Nấm ký sinh côn trùng đặc biệt cần điều kiện phù hợp để bào tử nảy mầm. Môi trường quá khô có thể làm giảm xác suất nhiễm.

Ngược lại, không nên tự đặt một ngưỡng độ ẩm chung cho mọi Beauveria hay Metarhizium. Chủng, formulation và điều kiện cây trồng đều ảnh hưởng.

Ánh sáng tử ngoại

Tia tử ngoại có thể làm giảm sức sống của bào tử và làm bất hoạt một phần tác nhân vi sinh trên bề mặt cây. Đây là một trong những lý do nhiều chương trình sử dụng thuốc vi sinh ưu tiên thời điểm tránh cường độ nắng mạnh nếu nhãn và điều kiện thực tế cho phép.

Mưa

Mưa ngay sau phun có thể rửa trôi tác nhân khỏi bề mặt cây trước khi sâu ăn hoặc trước khi bào tử nấm kịp thiết lập tiếp xúc.

Khả năng chịu mưa còn phụ thuộc formulation, chất bám dính và thời gian từ phun đến mưa.

Không nên tự tăng liều sau mưa. Cần thực hiện theo hướng dẫn của sản phẩm.

Nước pha

pH, độ cứng, chất oxy hóa, chất khử khuẩn hoặc hóa chất còn tồn dư trong bồn có thể ảnh hưởng vi sinh vật sống.

Nếu bồn phun vừa sử dụng hóa chất có hoạt tính diệt khuẩn hoặc diệt nấm, cần vệ sinh đúng quy trình trước khi pha chế phẩm vi sinh.

Bảo quản

Vi sinh vật sống có thể mất hoạt lực theo thời gian.

Nhiệt độ bảo quản, ánh sáng, độ ẩm, trạng thái bao bì và thời hạn sử dụng đều ảnh hưởng chất lượng.

Không nên đánh giá chế phẩm chỉ bằng hình thức bột còn khô hoặc dung dịch chưa đổi màu. Mật độ sống có thể đã giảm dù bằng mắt thường chưa phát hiện được.

Cách sử dụng thuốc trừ sâu vi sinh hiệu quả

Bước 1. Xác định đúng sâu hại

Trước khi chọn thuốc, cần xác định loài sâu hoặc ít nhất nhóm sâu gây hại.

Sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, rệp, bọ trĩ và rầy có sinh học rất khác nhau. Một tác nhân phù hợp với sâu ăn lá không mặc nhiên phù hợp với côn trùng chích hút.

Nếu không xác định được sinh vật gây hại, bà con nên gửi mẫu tới đơn vị chuyên môn hoặc liên hệ cơ quan bảo vệ thực vật địa phương.

Bước 2. Đọc thành phần hữu hiệu

Không dừng ở chữ “vi sinh”. Cần đọc tên vi sinh vật, chủng nếu được công bố, mật độ hoặc hoạt lực, dạng chế phẩm và thời hạn sử dụng.

Với Bt, cần chú ý biến thể hoặc chủng. Với nấm, cần chú ý mật độ bào tử và thông tin chất lượng.

Với virus, cần xác định virus có đúng sâu mục tiêu hay không.

Bước 3. Kiểm tra đối tượng đã đăng ký

Đây là bước bắt buộc khi sử dụng thương mại.

Một sản phẩm có vi sinh vật đã được biết đến trong khoa học chưa đồng nghĩa được phép dùng cho mọi cây trồng và mọi sâu hại tại Việt Nam.

Tại thời điểm bài viết được cập nhật, Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam được ban hành theo Thông tư 75/2025/TT BNNMT, có hiệu lực từ ngày 10/02/2026, và đã được Thông tư 28/2026/TT BNNMT sửa đổi, bổ sung với hiệu lực từ ngày 15/08/2026.

Người sử dụng cần kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm áp dụng vì Danh mục có thể tiếp tục được cập nhật.

Bước 4. Chọn thời điểm xử lý

Ưu tiên giai đoạn sâu còn mẫn cảm theo nhãn.

  • Với tác nhân đường ruột, cần bảo đảm sâu có khả năng ăn phải tác nhân.
  • Với nấm ký sinh, cần cân nhắc điều kiện giúp bào tử tồn tại, tiếp xúc và nảy mầm.

Không phun theo lịch cố định nếu chưa đánh giá mật độ và giai đoạn phát triển của sâu.

Bước 5. Pha đúng liều và đúng cách

Thực hiện đúng lượng nước, liều sử dụng, kỹ thuật khuấy và thứ tự pha theo nhãn.

Không tự tăng nồng độ với suy nghĩ vi sinh vật “an toàn nên tăng bao nhiêu cũng được”.

Liều quá thấp có thể giảm hiệu lực. Liều quá cao làm tăng chi phí, chưa chắc tăng hiệu quả và có thể đi ngược hướng dẫn đăng ký.

Bước 6. Theo dõi sau xử lý

Thuốc vi sinh có thể không tạo biểu hiện “rụng sâu” nhanh như một số thuốc hóa học tác động thần kinh.

  • Với Bt, có thể quan sát sự giảm ăn trước khi sâu chết.
  • Với nấm, cần thời gian cho bào tử nảy mầm và xâm nhập.
  • Với virus, cần thời gian cho quá trình nhiễm và nhân lên.

Do đó, cần đánh giá cả mật độ sâu sống, mức ăn phá, sâu bệnh lý và mức bảo vệ cây.

*** Xem thêm: Ứng dụng chế phẩm sinh học trong Nông nghiệp

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

Lỗi 1. Chọn thuốc theo tên “nấm xanh”, “Bt” mà không đọc chủng và đối tượng

Cách khắc phục là kiểm tra thành phần hữu hiệu và đúng đối tượng ghi trên nhãn. Không suy luận hiệu lực từ tên vi sinh vật chung.

Lỗi 2. Phun khi sâu đã lớn và mật độ quá cao

Cách khắc phục là giám sát đồng ruộng sớm, xác định thời điểm sâu mẫn cảm và đưa thuốc vi sinh vào chương trình IPM từ giai đoạn phù hợp.

Lỗi 3. Tự ý pha chung thuốc nấm với thuốc trừ nấm

Một thuốc trừ nấm có thể ảnh hưởng sức sống của chính nấm ký sinh côn trùng. Tương tự, một số chất có hoạt tính kháng khuẩn có thể ảnh hưởng chế phẩm vi khuẩn.

Chỉ phối trộn khi nhãn, nhà sản xuất hoặc dữ liệu tương thích đáng tin cậy cho phép.

Lỗi 4. Phun giữa điều kiện bất lợi

Nắng mạnh, mưa ngay sau xử lý hoặc môi trường quá bất lợi cho nảy mầm có thể làm giảm hiệu quả. Cách khắc phục là theo dõi dự báo thời tiết và tuân thủ hướng dẫn của sản phẩm.

Lỗi 5. Dùng chế phẩm đã bảo quản sai

Vi sinh vật sống có thể giảm mật độ hoặc hoạt lực mà người dùng không nhận biết bằng mắt.

Cách khắc phục là bảo quản đúng nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện ghi trên nhãn, đồng thời không sử dụng sản phẩm quá hạn.

Lỗi 6. Kết luận thất bại quá sớm

Một số thuốc trừ sâu vi sinh có cơ chế cần thời gian. Cần đánh giá mức ăn phá và tình trạng sâu theo khoảng thời gian phù hợp với tác nhân thay vì chỉ đếm sâu chết ngay sau phun.

Lưu ý sử dụng an toàn thuốc trừ sâu vi sinh

“Có nguồn gốc sinh học” không đồng nghĩa với “không có rủi ro”.

Các chế phẩm chứa bào tử, tế bào hoặc protein sinh học vẫn cần được sử dụng đúng nhãn. Người pha và phun thuốc cần dùng phương tiện bảo hộ phù hợp, tránh hít bụi hoặc aerosol, hạn chế tiếp xúc da và mắt.

Thuốc phải được bảo quản trong bao bì nguyên gốc, tại điều kiện mà nhà sản xuất quy định, tách khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và khu vực trẻ em có thể tiếp cận.

Thời gian cách ly phải theo đúng sản phẩm đăng ký. Không sử dụng câu chung chung như “thuốc sinh học không cần thời gian cách ly”.

Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật yêu cầu sử dụng thuốc BVTV theo nguyên tắc 4 đúng, gồm đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách, đồng thời phải tuân thủ thời gian cách ly.

Các sản phẩm thương mại phải thuộc Danh mục được phép sử dụng tại Việt Nam và được dùng đúng cây trồng, đối tượng phòng trừ cùng hướng dẫn trên nhãn. Danh mục hiện hành năm 2026 là Thông tư 75/2025/TT BNNMT đã được Thông tư 28/2026/TT BNNMT sửa đổi, bổ sung.

Vì sao thuốc trừ sâu vi sinh phù hợp với IPM?

IPM không có nghĩa thay toàn bộ thuốc hóa học bằng thuốc vi sinh.

IPM là hệ thống ra quyết định dựa trên giám sát sâu hại, ngưỡng can thiệp, biện pháp canh tác, sinh học, vật lý, giống cây và sử dụng thuốc hợp lý.

Thuốc trừ sâu vi sinh có lợi thế khi được chọn đúng vì nhiều tác nhân có phổ tương đối hẹp. Điều này tạo cơ hội giảm tác động lên một số sinh vật không mục tiêu so với thuốc phổ rộng.

Tuy nhiên, tính chọn lọc cũng là hạn chế. Nếu quần thể sâu hại gồm nhiều loài hoặc nhận diện sai sâu mục tiêu, một chế phẩm vi sinh đặc hiệu có thể cho kết quả thấp.

Một chương trình IPM tốt cần trả lời bốn vấn đề trước khi phun: sâu nào đang gây hại, sâu đang ở giai đoạn nào, tác nhân vi sinh có đúng vật chủ hay không và môi trường hiện tại có phù hợp với cơ chế của chế phẩm không.

Góc chuyên môn: từ chủng vi sinh đến thuốc thương mại

Trong phòng thí nghiệm, việc tìm được một chủng làm chết sâu mới chỉ là bước đầu.

Một quy trình phát triển thuốc trừ sâu vi sinh thường phải đi qua tuyển chọn chủng, định danh, đánh giá độc lực, xác định phổ vật chủ, tối ưu nuôi cấy, xây dựng quy trình lên men, tạo formulation, đánh giá độ ổn định, kiểm soát chất lượng và khảo nghiệm hiệu lực.

Khâu sản xuất có thể quyết định thành công của sản phẩm.

Một chủng nấm có độc lực tốt nhưng khó tạo bào tử, bào tử khó bảo quản hoặc mất sức sống nhanh sẽ gặp khó khi thương mại hóa.

  • Với vi khuẩn, năng suất sinh khối, bào tử, protein hoạt tính và độ ổn định lô sản xuất đều quan trọng.
  • Với Baculovirus, bài toán nhân giống và chuẩn hóa hàm lượng thể vùi lại khác hoàn toàn.

Đây là lý do Chủng Vi Sinh cho rằng nên đánh giá thuốc vi sinh theo chuỗi:

Chủng vi sinh vật → cơ chế → hoạt lực → formulation → bảo quản → sâu mục tiêu → điều kiện đồng ruộng.

Chỉ nhìn CFU hoặc tên loài là chưa đủ.

FAQ về thuốc trừ sâu vi sinh

Thuốc trừ sâu vi sinh có phải thuốc trừ sâu sinh học không?

Thuốc trừ sâu vi sinh thuộc nhóm thuốc trừ sâu sinh học, nhưng thuốc trừ sâu sinh học có phạm vi rộng hơn. Ngoài vi sinh vật, một số hệ thống còn bao gồm hoạt chất nguồn gốc thực vật, chất sinh hóa và các tác nhân sinh học khác. Khi sử dụng tại Việt Nam cần đối chiếu định nghĩa và Danh mục thuốc BVTV hiện hành.

Thuốc trừ sâu vi sinh có diệt sâu nhanh như thuốc hóa học không?

Không có một câu trả lời chung. Bt có thể làm sâu mẫn cảm giảm ăn trước khi chết. Nấm ký sinh cần thời gian nảy mầm và xâm nhập. Baculovirus phải gây nhiễm và nhân lên trong vật chủ. Tốc độ phụ thuộc chủng, liều, sâu mục tiêu, tuổi sâu và điều kiện môi trường.

Có thể pha thuốc trừ sâu vi sinh với thuốc hóa học không?

Không nên tự ý pha chung. Một số thuốc trừ nấm có thể làm giảm sức sống của nấm ký sinh côn trùng, trong khi chất có hoạt tính kháng khuẩn có thể ảnh hưởng chế phẩm vi khuẩn. Chỉ phối trộn khi hướng dẫn sản phẩm hoặc dữ liệu tương thích đáng tin cậy cho phép.

CFU càng cao thì thuốc vi sinh càng tốt đúng không?

Không hẳn. CFU là một chỉ tiêu quan trọng nhưng chưa phản ánh toàn bộ chất lượng. Hiệu quả còn phụ thuộc chủng, độc lực, tỷ lệ nảy mầm của bào tử, formulation, độ ổn định trong bảo quản, sâu mục tiêu và kỹ thuật sử dụng.

Nấm xanh và nấm trắng có dùng cho mọi loại sâu không?

Không. Metarhizium anisopliaeBeauveria bassiana gồm nhiều chủng có phổ vật chủ và độc lực khác nhau. Bà con cần sử dụng sản phẩm đã được đăng ký cho đúng cây trồng và đối tượng gây hại, thay vì suy luận từ tên “nấm xanh” hoặc “nấm trắng”.

Kết luận

Thuốc trừ sâu vi sinh sử dụng các tác nhân như Bacillus thuringiensis, vi khuẩn gây bệnh côn trùng, nấm ký sinh, Baculovirus và vi bào tử trùng để kiểm soát sâu bằng những cơ chế sinh học khác nhau. Không có một thuốc vi sinh phù hợp với mọi loài sâu.

Hiệu quả của thuốc trừ sâu vi sinh phụ thuộc mạnh vào đúng chủng, đúng sâu mục tiêu, đúng giai đoạn, chất lượng chế phẩm và điều kiện môi trường. Khi sử dụng thương mại tại Việt Nam, cần kiểm tra Danh mục hiện hành, tuân thủ nhãn và nguyên tắc bốn đúng.

Bạn có thể tiếp tục khám phá chuyên mục Chế phẩm vi sinhbảo vệ thực vật trên ChungViSinh.com để tìm hiểu sâu hơn về từng chủng và từng cơ chế kiểm soát sinh học.